**Phí bảo hiểm cháy nổ** là khoản chi phí mà doanh nghiệp và cá nhân phải trả khi mua bảo hiểm cháy nổ bắt buộc. Mức phí phụ thuộc vào 3 yếu tố chính: loại cơ sở, giá trị tài sản, và có lắp sprinkler hay không.
Theo **Nghị định 105/2025/NĐ-CP** (hiệu lực từ 01/07/2025), bảng tỷ lệ phí đã được cập nhật với 10 loại cơ sở, phân chia rõ ràng theo mức độ rủi ro. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu **chính xác** cách tính và áp dụng cho cơ sở của mình.
Công thức tính phí bảo hiểm cháy nổ
Công thức tính **phí bảo hiểm cháy nổ** cực kỳ đơn giản:
**Phí BH = Giá trị tài sản × Tỷ lệ phí (%) × Số năm**
Trong đó:
- **Giá trị tài sản**: tổng giá trị nhà cửa, máy móc, hàng hóa, nội thất mà bạn muốn bảo hiểm (do bên mua tự kê khai)
- **Tỷ lệ phí**: tỷ lệ phí tối thiểu theo Phụ lục VI — NĐ 105/2025, phụ thuộc vào loại cơ sở và có/không sprinkler
- **Số năm**: thời hạn hợp đồng bảo hiểm (1-5 năm)
**Lưu ý:** Tỷ lệ phí trong bảng là mức **tối thiểu**. Doanh nghiệp bảo hiểm có thể áp dụng tỷ lệ cao hơn tùy đánh giá rủi ro cụ thể, nhưng **không được thấp hơn** mức quy định.
Bảng tỷ lệ phí bảo hiểm cháy nổ đầy đủ 2026
Dưới đây là bảng tỷ lệ phí tối thiểu **đầy đủ 10 loại cơ sở** theo Phụ lục VI — Nghị định 105/2025/NĐ-CP:
Nhóm rủi ro thấp
**Điều kiện áp dụng:**
- Văn phòng: từ 3 tầng trở lên hoặc tổng diện tích sàn ≥ 500m²
- Trường học: từ 50 cháu/500m² (mầm non) hoặc theo quy mô (phổ thông, đại học)
Nhóm rủi ro trung bình
**Điều kiện áp dụng:**
- Chung cư: từ 5 tầng trở lên hoặc có từ 50 căn hộ
- Khách sạn: từ 5 tầng trở lên hoặc từ 50 phòng
- Cơ sở khác: liên hệ PVI để được tư vấn tỷ lệ phí chính xác
Nhóm rủi ro cao
**Điều kiện áp dụng:**
- TTTM: bao gồm chợ có trụ sở cố định, trung tâm thương mại ≥ 300m²
- Nhà xưởng: tỷ lệ thực tế phụ thuộc vào ngành sản xuất cụ thể
- Kho: tùy thuộc loại hàng hóa lưu trữ (dễ cháy/khó cháy)
Nhóm rủi ro rất cao — cực cao
**Điều kiện áp dụng:**
- Karaoke/Bar: yêu cầu PCCC nghiêm ngặt nhất — tất cả quy mô
- Cây xăng/Kho dầu: trạm xăng dầu, kho chứa xăng dầu, khí đốt hóa lỏng — mọi quy mô
Ảnh hưởng của sprinkler đến phí bảo hiểm cháy nổ
Hệ thống chữa cháy tự động (sprinkler) là yếu tố **ảnh hưởng lớn nhất** đến **phí bảo hiểm cháy nổ**. Mức giảm cụ thể theo từng loại cơ sở:
**Kết luận:** Đầu tư hệ thống sprinkler không chỉ giúp **giảm phí bảo hiểm cháy nổ** đáng kể mà còn giảm rủi ro thiệt hại thực tế khi xảy ra sự cố.
3 ví dụ tính phí bảo hiểm cháy nổ cụ thể
Ví dụ 1: Văn phòng công ty — 10 tầng
**Tính toán:**
Phí BH = 20.000.000.000 × 0,04% × 1 = **8.000.000 VNĐ/năm**
Nếu văn phòng này **không** có sprinkler:
Phí BH = 20.000.000.000 × 0,05% × 1 = **10.000.000 VNĐ/năm**
→ Sprinkler giúp tiết kiệm **2.000.000 VNĐ/năm**.
Ví dụ 2: Nhà xưởng sản xuất — không sprinkler
**Tính toán:**
Phí BH = 50.000.000.000 × 0,15% × 1 = **75.000.000 VNĐ/năm**
Nếu nhà xưởng **lắp sprinkler**:
Phí BH = 50.000.000.000 × 0,10% × 1 = **50.000.000 VNĐ/năm**
→ Tiết kiệm **25.000.000 VNĐ/năm** — gần đủ để đầu tư một phần hệ thống sprinkler.
Ví dụ 3: Căn hộ chung cư — 3 tỷ VNĐ
**Tính toán:**
Phí BH = 3.000.000.000 × 0,10% × 1 = **3.000.000 VNĐ/năm**
→ Chỉ **250.000 VNĐ/tháng** — rẻ hơn một bữa ăn gia đình, nhưng bảo vệ tài sản tỷ đồng.
So sánh: nếu không mua, mức phạt theo NĐ 106/2025 là **30-100 triệu VNĐ** — gấp 10-33 lần phí bảo hiểm hàng năm.
Tính nhanh phí bảo hiểm cháy nổ
Không muốn tính tay? Sử dụng **[Công cụ tính phí bảo hiểm cháy nổ](/tinh-phi-bao-hiem-chay-no/)** — chỉ cần 3 bước:
- **Chọn loại cơ sở** (văn phòng, chung cư, nhà xưởng…)
- **Nhập giá trị tài sản** và xác nhận có/không sprinkler
- **Nhận kết quả** phí bảo hiểm tức thì — có thể gửi yêu cầu báo giá ngay
- **Vị trí địa lý**: cơ sở tại khu vực có tần suất cháy nổ cao có thể bị áp phí cao hơn mức tối thiểu
- **Lịch sử tổn thất**: cơ sở đã từng xảy ra cháy nổ trước đó
- **Biện pháp PCCC bổ sung**: ngoài sprinkler, hệ thống báo cháy, bình chữa cháy, lối thoát hiểm
- **Thời hạn hợp đồng**: mua dài hạn (2-5 năm) có thể được ưu đãi
- **Ngành sản xuất cụ thể**: nhà xưởng sản xuất hóa chất có phí cao hơn nhà xưởng may mặc
Công cụ sử dụng **tỷ lệ phí chính thức** theo Phụ lục VI — Nghị định 105/2025, đảm bảo kết quả chính xác.
Các yếu tố ảnh hưởng đến phí bảo hiểm cháy nổ
Ngoài 3 yếu tố chính (loại cơ sở, giá trị tài sản, sprinkler), **phí bảo hiểm cháy nổ** còn có thể bị ảnh hưởng bởi:
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Phí bảo hiểm cháy nổ bắt buộc tối thiểu là bao nhiêu?
Mức phí thấp nhất là **0,04%/năm** — áp dụng cho văn phòng và trường học/bệnh viện **có sprinkler**. Với tài sản 5 tỷ VNĐ, phí chỉ khoảng **2.000.000 VNĐ/năm**. Mức phí cao nhất là 0,30%/năm cho cây xăng/kho dầu không sprinkler.
Giá trị tài sản kê khai có phải chính xác tuyệt đối không?
Nên kê khai **chính xác nhất có thể**. Nếu kê khai thấp hơn giá trị thực, khi xảy ra sự cố, mức bồi thường sẽ bị giảm tương ứng. Nếu kê khai cao hơn, bạn phải trả phí bảo hiểm cao hơn cần thiết. Giá trị tài sản nên bao gồm: nhà cửa/công trình, máy móc/thiết bị, hàng hóa/nguyên vật liệu, và nội thất.
Có được giảm phí bảo hiểm cháy nổ nếu lắp sprinkler?
**Có.** Nghị định 105/2025 quy định rõ tỷ lệ phí thấp hơn cho cơ sở có sprinkler. Mức giảm từ **20% đến 50%** tùy loại cơ sở. Ví dụ: chung cư có sprinkler chỉ trả 0,05% thay vì 0,10% (giảm 50%), nhà xưởng có sprinkler trả 0,10% thay vì 0,15% (giảm 33%).
Mua bảo hiểm cháy nổ nhiều năm có rẻ hơn không?
Phí bảo hiểm tính theo công thức **Giá trị tài sản × Tỷ lệ phí × Số năm**, nên tổng phí sẽ tăng theo số năm. Tuy nhiên, nhiều doanh nghiệp bảo hiểm áp dụng **chính sách ưu đãi** cho hợp đồng dài hạn (2-5 năm) — giảm một phần phí hoặc tặng thêm quyền lợi. Hãy tính phí cụ thể bằng [Công cụ tính phí](/tinh-phi-bao-hiem-chay-no/) và so sánh.
Phí bảo hiểm cháy nổ có được khấu trừ thuế không?
**Có.** Phí bảo hiểm cháy nổ bắt buộc được tính vào **chi phí hợp lý, hợp lệ** khi xác định thu nhập chịu thuế của doanh nghiệp. Đây là khoản chi phí được khấu trừ thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN).
*Bài viết sử dụng số liệu tỷ lệ phí từ Phụ lục VI — Nghị định 105/2025/NĐ-CP. Một số tỷ lệ phí (đánh dấu *) là ước tính hợp lý cho các loại cơ sở chưa được liệt kê chi tiết trong Phụ lục. Cập nhật lần cuối: tháng 6/2026.*