Mỗi năm, hàng trăm vụ cháy nổ tại Việt Nam gây thiệt hại hàng nghìn tỷ đồng cho doanh nghiệp và hộ gia đình. Bảo hiểm cháy nổ bắt buộc không chỉ là nghĩa vụ pháp lý — mà còn là tấm khiên tài chính bảo vệ tài sản trước rủi ro khó lường.
Từ ngày 01/07/2025, Nghị định 105/2025/NĐ-CP chính thức có hiệu lực, thay thế Nghị định 23/2018 với nhiều thay đổi quan trọng. Bài viết này sẽ hướng dẫn bạn toàn bộ những gì cần biết — từ đối tượng bắt buộc, bảng tỷ lệ phí, đến quy trình mua bảo hiểm nhanh nhất.

Bảo hiểm cháy nổ bắt buộc là gì?
Bảo hiểm cháy nổ bắt buộc là loại bảo hiểm mà Nhà nước quy định các cơ sở có nguy cơ cháy, nổ phải mua theo quy định của pháp luật. Đây không phải bảo hiểm tự nguyện — nếu thuộc đối tượng bắt buộc mà không mua, doanh nghiệp sẽ bị xử phạt hành chính.
Loại bảo hiểm này chi trả cho thiệt hại về tài sản (nhà cửa, máy móc, hàng hóa, nội thất) khi xảy ra sự cố cháy hoặc nổ. Mức bồi thường dựa trên giá trị tài sản được bảo hiểm và tỷ lệ phí theo từng loại cơ sở.
Căn cứ pháp lý hiện hành là Nghị định 105/2025/NĐ-CP, có hiệu lực từ ngày 01/07/2025, quy định chi tiết về đối tượng, tỷ lệ phí, và trách nhiệm của các bên liên quan.
Ai phải mua bảo hiểm cháy nổ bắt buộc?
Theo Nghị định 105/2025, các đối tượng bắt buộc phải tham gia bảo hiểm cháy nổ bao gồm:
Cơ sở dân cư
- Nhà chung cư / nhà tập thể từ 5 tầng trở lên hoặc có từ 50 căn hộ trở lên
- Căn hộ trong chung cư thuộc diện trên
Cơ sở kinh doanh — dịch vụ
- Trụ sở / văn phòng từ 3 tầng trở lên hoặc có tổng diện tích sàn ≥ 500m²
- Trung tâm thương mại / siêu thị / chợ có trụ sở cố định, diện tích ≥ 300m²
- Khách sạn / nhà nghỉ từ 5 tầng trở lên hoặc từ 50 phòng
- Karaoke / bar / vũ trường — tất cả quy mô
Cơ sở sản xuất — kho bãi
- Nhà xưởng / cơ sở sản xuất (tỷ lệ phí phụ thuộc vào ngành sản xuất cụ thể)
- Kho hàng hóa / vật tư (tùy thuộc loại hàng hóa lưu trữ)
Cơ sở đặc biệt
- Trường học / bệnh viện theo quy mô (từ 50 cháu/500m² với mầm non)
- Cây xăng / kho dầu / khí đốt hóa lỏng — mọi quy mô

Lưu ý quan trọng: Nếu cơ sở của bạn thuộc bất kỳ nhóm nào ở trên, việc mua bảo hiểm cháy nổ bắt buộc là nghĩa vụ pháp lý, không phải lựa chọn.
Căn cứ pháp lý — Nghị định 105/2025/NĐ-CP
Nghị định 105/2025/NĐ-CP là văn bản pháp luật mới nhất điều chỉnh về bảo hiểm cháy nổ bắt buộc, chính thức có hiệu lực từ 01/07/2025. Nghị định này thay thế Nghị định 23/2018/NĐ-CP với nhiều điểm cập nhật quan trọng:
- Cập nhật bảng tỷ lệ phí tại Phụ lục VI — phản ánh sát hơn mức độ rủi ro thực tế
- Mở rộng đối tượng bắt buộc tham gia
- Đơn giản hóa quy trình mua và bồi thường
- Khuyến khích lắp đặt hệ thống chữa cháy tự động (sprinkler) bằng tỷ lệ phí ưu đãi
Chi tiết phân tích Nghị định 105/2025, bạn có thể tham khảo bài viết chuyên sâu: Nghị định 105/2025 — Toàn bộ điểm mới.
Quyền lợi khi mua bảo hiểm cháy nổ bắt buộc
Phạm vi bồi thường
- Thiệt hại trực tiếp do cháy, nổ gây ra cho tài sản được bảo hiểm
- Nhà cửa, công trình — bao gồm kết cấu, tường, mái, sàn
- Máy móc, thiết bị — dây chuyền sản xuất, thiết bị văn phòng
- Hàng hóa, nguyên vật liệu trong kho hoặc nhà xưởng
- Nội thất, trang thiết bị bên trong cơ sở
Mức bồi thường
Mức bồi thường tối đa bằng giá trị tài sản được bảo hiểm ghi trên hợp đồng. Doanh nghiệp tự kê khai giá trị tài sản — vì vậy, cần kê khai chính xác để đảm bảo quyền lợi bồi thường đầy đủ.
Chi phí hợp lý được chi trả
- Chi phí cứu hộ, cứu nạn hợp lý
- Chi phí hạn chế tổn thất phát sinh trong và sau sự cố
- Chi phí giám định thiệt hại
Bảng tỷ lệ phí bảo hiểm cháy nổ bắt buộc 2026
Dưới đây là bảng tỷ lệ phí tối thiểu theo Phụ lục VI — Nghị định 105/2025/NĐ-CP. Tỷ lệ phí tính trên giá trị tài sản/năm (%):
| Loại cơ sở | Có sprinkler | Không sprinkler | Mức rủi ro |
|---|---|---|---|
| Trụ sở / Văn phòng | 0,04% | 0,05% | Thấp |
| Trường học / Bệnh viện | 0,04% | 0,05% | Thấp |
| Nhà chung cư / Nhà tập thể | 0,05% | 0,10% | Trung bình |
| Khách sạn / Nhà nghỉ | 0,06% | 0,10% | Trung bình |
| Cơ sở khác | 0,08% | 0,12% | Trung bình |
| TTTM / Siêu thị / Chợ | 0,10% | 0,15% | Cao |
| Nhà xưởng / Cơ sở sản xuất | 0,10% | 0,15% | Cao |
| Kho hàng hóa / Vật tư | 0,12% | 0,18% | Cao |
| Karaoke / Bar / Vũ trường | 0,15% | 0,25% | Rất cao |
| Cây xăng / Kho dầu / Khí đốt | 0,20% | 0,30% | Cực cao |
phí bảo hiểm cháy nổ bắt buộc cho doanh nghiệp” class=”wp-image-2868″ srcset=”https://pvibaohiem.vn/wp-content/uploads/2026/06/tu-van-bao-hiem-chay-no-pvi.jpg 1024w, https://pvibaohiem.vn/wp-content/uploads/2026/06/tu-van-bao-hiem-chay-no-pvi-300×300.jpg 300w, https://pvibaohiem.vn/wp-content/uploads/2026/06/tu-van-bao-hiem-chay-no-pvi-150×150.jpg 150w, https://pvibaohiem.vn/wp-content/uploads/2026/06/tu-van-bao-hiem-chay-no-pvi-768×768.jpg 768w, https://pvibaohiem.vn/wp-content/uploads/2026/06/tu-van-bao-hiem-chay-no-pvi-600×600.jpg 600w” sizes=”auto, (max-width: 1024px) 100vw, 1024px” / loading=”lazy”>Mẹo tiết kiệm: Cơ sở có lắp đặt hệ thống sprinkler được hưởng tỷ lệ phí thấp hơn đáng kể — giảm từ 20% đến 50% so với cơ sở không có sprinkler.
Cách tính phí bảo hiểm cháy nổ
Phí BH = Giá trị tài sản × Tỷ lệ phí × Số năm
Ví dụ: Văn phòng có giá trị tài sản 10 tỷ VNĐ, không có sprinkler, mua bảo hiểm 1 năm:
Phí BH = 10.000.000.000 × 0,05% = 5.000.000 VNĐ/năm
Nếu cùng văn phòng đó lắp sprinkler: Phí BH = 10.000.000.000 × 0,04% = 4.000.000 VNĐ/năm (tiết kiệm 1 triệu)
Muốn tính nhanh phí bảo hiểm cho cơ sở của bạn? Sử dụng Công cụ tính phí bảo hiểm cháy nổ — nhập thông tin, nhận kết quả trong 30 giây.
Mức phạt nếu không mua bảo hiểm cháy nổ bắt buộc
Theo Nghị định 106/2025/NĐ-CP, cơ sở thuộc đối tượng bắt buộc mà không mua bảo hiểm cháy nổ sẽ bị xử phạt hành chính:
- Mức phạt: từ 30.000.000 VNĐ đến 100.000.000 VNĐ
- Biện pháp bổ sung: buộc mua bảo hiểm cháy nổ bắt buộc trong thời hạn quy định
- Tái phạm: mức phạt có thể tăng gấp đôi
So sánh nhanh: phí bảo hiểm cho một văn phòng 10 tỷ chỉ khoảng 4-5 triệu VNĐ/năm, nhưng nếu không mua, mức phạt thấp nhất đã là 30 triệu — gấp 6-7 lần phí bảo hiểm.
Quy trình mua bảo hiểm cháy nổ bắt buộc
Bước 1: Xác định đối tượng và giá trị tài sản
- Kiểm tra cơ sở của bạn có thuộc đối tượng bắt buộc không
- Kê khai giá trị tài sản cần bảo hiểm (nhà cửa, máy móc, hàng hóa, nội thất)
- Xác nhận cơ sở có hệ thống sprinkler hay không
Bước 2: Tính phí và chọn gói
- Sử dụng Công cụ tính phí bảo hiểm cháy nổ để biết chính xác chi phí
- So sánh tỷ lệ phí giữa các doanh nghiệp bảo hiểm (PVI, Bảo Việt, PTI…)
- Chọn thời hạn bảo hiểm (1-5 năm)
Bước 3: Ký hợp đồng và thanh toán
- Chuẩn bị giấy tờ: GPKD, biên bản kiểm tra PCCC, hồ sơ tài sản
- Ký hợp đồng bảo hiểm
- Thanh toán phí — nhận giấy chứng nhận bảo hiểm
Mẹo: Mua bảo hiểm cháy nổ bắt buộc nhiều năm (2-5 năm) thường được doanh nghiệp bảo hiểm áp dụng chính sách ưu đãi về phí.
Hồ sơ bồi thường khi xảy ra sự cố
- Thông báo ngay cho doanh nghiệp bảo hiểm trong vòng 24-48 giờ
- Biên bản hiện trường do cơ quan Công an/PCCC lập
- Danh sách tài sản thiệt hại kèm chứng từ chứng minh giá trị
- Hóa đơn, chứng từ mua sắm tài sản (nếu có)
- Biên bản giám định của doanh nghiệp bảo hiểm
Thời gian giải quyết bồi thường thường từ 15-30 ngày kể từ khi nhận đủ hồ sơ hợp lệ.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Bảo hiểm cháy nổ bắt buộc khác gì bảo hiểm cháy nổ tự nguyện?
Bảo hiểm cháy nổ bắt buộc do Nhà nước quy định, áp dụng cho các cơ sở có nguy cơ cháy nổ theo danh mục. Bảo hiểm cháy nổ tự nguyện là sản phẩm bổ sung, mở rộng phạm vi bảo hiểm (thêm rủi ro thiên tai, nước tràn, bão…) với mức phí linh hoạt hơn. Doanh nghiệp nên mua cả hai để được bảo vệ toàn diện.
phí bảo hiểm cháy nổ bắt buộc là bao nhiêu cho căn hộ chung cư?
Theo Nghị định 105/2025, tỷ lệ phí cho nhà chung cư là 0,05%/năm (có sprinkler) hoặc 0,10%/năm (không sprinkler) trên giá trị tài sản. Ví dụ: căn hộ trị giá 3 tỷ VNĐ, không sprinkler → phí chỉ khoảng 3.000.000 VNĐ/năm.
Doanh nghiệp bị phạt bao nhiêu nếu không mua?
Theo Nghị định 106/2025, mức phạt từ 30 triệu đến 100 triệu VNĐ. Ngoài phạt tiền, cơ sở còn bị buộc phải mua bảo hiểm trong thời hạn quy định.
Tôi mua bảo hiểm cháy nổ bắt buộc ở đâu?
Bạn có thể mua tại bất kỳ doanh nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ nào được cấp phép — PVI, Bảo Việt, PTI, Bảo Minh, MIC… Hoặc liên hệ trực tiếp qua Công cụ tính phí bảo hiểm cháy nổ để được tư vấn và báo giá nhanh nhất.

Bài viết được cập nhật theo Nghị định 105/2025/NĐ-CP, có hiệu lực từ 01/07/2025. Thông tin tỷ lệ phí theo Phụ lục VI — NĐ 105/2025. Tác giả: Minh Hiếu — Chuyên viên tư vấn bảo hiểm PVI, 12 năm kinh nghiệm.